Kasser English

bewilder

/biˈwildə/
động từ
làm bối rối, làm hoang mang, làm lúng túng; làm ngơ ngác

bewilder (/biˈwildə/, động từ) nghĩa là làm bối rối, làm hoang mang, làm lúng túng; làm ngơ ngác. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.