bet (/bet/, danh từ) nghĩa là sự đánh cuộc; tiền đánh cuộc. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.
Các nghĩa theo loại từ
- danh từ sự đánh cuộc; tiền đánh cuộcto lay (make) a bet – đánh cuộc
- đánh cuộc, đánh cá; chắc ăn rồi mới đánh cuộc; đánh cuộc nắm chắc phần thắng; bán cả khố đi mà đánh cuộcto bet an someone's winning – đánh cuộc ai thắng