besiege
/biˈsiːdʤ/
động từ
(quân sự) bao vây, vây hãm; xúm quanh; (nghĩa bóng) quây lấy, nhâu nhâu vào (hỏi, xin)
besiege (/biˈsiːdʤ/, động từ) nghĩa là (quân sự) bao vây, vây hãm; xúm quanh; (nghĩa bóng) quây lấy, nhâu nhâu vào (hỏi, xin). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.