Kasser English

berry

/ˈberi/
danh từ
(thực vật học) quả mọng; hột (cà phê...); trứng cá, trứng tôm

berry (/ˈberi/, danh từ) nghĩa là (thực vật học) quả mọng; hột (cà phê...); trứng cá, trứng tôm. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ (thực vật học) quả mọng; hột (cà phê...); trứng cá, trứng tôm
    hen-lobster in berry – con tôm hùm có trứng
  • động từ có quả mọng; hái quả mọng