Kasser English

become

/biˈkʌm/
động từ
vừa, hợp, thích hợp, xứng; xảy đến; trở nên

become (/biˈkʌm/, động từ) nghĩa là vừa, hợp, thích hợp, xứng; xảy đến; trở nên. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.

Các nghĩa theo loại từ

  • động từ vừa, hợp, thích hợp, xứng; xảy đến; trở nên
    this dress becomes you well – cái áo này anh mặc vừa quá; cái áo này anh mặc hợp quá
  • trở nên, trở thành
    it has become much warmer – trời trở nên ấm hơn nhiều

Câu ví dụ với become

Not a merger exactly. We're acquiring a 60% stake, so Blue Star will become a subsidiary.
nɔt ei ˈməːdʤə igˈzæktli ei steik sou bluː stɑː wil biˈkʌm ei səbˈsaidəns
Không hẳn là sáp nhập. Ta mua 60% cổ phần, nên Blue Star sẽ thành công ty con.
If children consume too much junk food, they may become obese.
if tʃaild kənˈsjuːm tuː mʌtʃ dʤʌɳk fuːd ðei mei biˈkʌm ouˈbiːs
Nếu trẻ ăn quá nhiều đồ ăn vặt, chúng có thể bị béo phì.
Smartphones have become a part of daily life.
hæv biˈkʌm ei pɑːt ɔv ˈdeili laif
Điện thoại thông minh đã trở thành một phần của đời sống hằng ngày.
I believe so. They make work more efficient, but many jobs will become outdated, so people must keep learning.
ai biˈliːv sou ðei meik wəːk mɔː iˈfiʃənt bʌt ˈmeni wil biˈkʌm autˈdeitid sou ˈpiːpl mʌst - məst kiːp ˈləːniɳ
Tôi tin là có. Chúng giúp công việc hiệu quả hơn, nhưng nhiều nghề sẽ lỗi thời, nên mọi người phải học hỏi liên tục.
Neighbourhoods become overcrowded, public services cannot keep up, and the pace of life causes stress.
biˈkʌm ˌəʊvəkrˈaʊdɪd ˈpʌblik sˈɜːvɪsɪz kiːp p ænd ðiː peis ɔv laif stres
Các khu dân cư trở nên quá đông, dịch vụ công không theo kịp, và nhịp sống gây căng thẳng.