Kasser English

beam

/biːm/
danh từ
(kiến trúc) xà, rầm; đòn, cán (cân); bắp (cây); trục cuốn chỉ (máy dệt); gạc chính (sừng hươu); (kỹ thuật) đòn cân bằng; con lắc

beam (/biːm/, danh từ) nghĩa là (kiến trúc) xà, rầm; đòn, cán (cân); bắp (cây); trục cuốn chỉ (máy dệt); gạc chính (sừng hươu); (kỹ thuật) đòn cân bằng; con lắc. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ (kiến trúc) xà, rầm; đòn, cán (cân); bắp (cây); trục cuốn chỉ (máy dệt); gạc chính (sừng hươu); (kỹ thuật) đòn cân bằng; con lắc
  • động từ chiếu rọi (tia sáng); rạng rỡ, tươi cười; xác định của vị trí máy bay qua hệ thống rađa