Kasser English

basement

/ˈbeismənt/
danh từ
nền móng, móng (của một bức tường...); tầng hầm

basement (/ˈbeismənt/, danh từ) nghĩa là nền móng, móng (của một bức tường...); tầng hầm. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.