Kasser English

backwards

/ˈbækwədz/
trạng từ
(như) backward; xuôi ngược, tới lui

backwards (/ˈbækwədz/, trạng từ) nghĩa là (như) backward; xuôi ngược, tới lui. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.