Kasser English

ax

/æks/
danh từ
cái rìu; giải quyết được một vấn đề khó khăn; (thông tục) bị thải hồi

ax (/æks/, danh từ) nghĩa là cái rìu; giải quyết được một vấn đề khó khăn; (thông tục) bị thải hồi. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ cái rìu; giải quyết được một vấn đề khó khăn; (thông tục) bị thải hồi
  • động từ chặt bằng rìu, đẽo bằng rìu; (nghĩa bóng) cắt bớt (khoản chi...)