Kasser English

austere

/ɔːsˈtiə/
tính từ
nghiêm khắc, khắt khe, chặt chẽ; mộc mạc, chân phương; khắc khổ, khổ hạnh; giản dị một cách khắc khổ

austere (/ɔːsˈtiə/, tính từ) nghĩa là nghiêm khắc, khắt khe, chặt chẽ; mộc mạc, chân phương; khắc khổ, khổ hạnh; giản dị một cách khắc khổ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.