Kasser English

august

/ˈɔːgəst - ɔːˈgʌst/
danh từ
tháng tám

august (/ˈɔːgəst - ɔːˈgʌst/, danh từ) nghĩa là tháng tám. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ tháng tám
  • ɔ:'gʌst/
  • tính từ uy nghi, oai nghiêm, oai vệ, oai phong; đáng kính trọng

Câu ví dụ với august

Yes, shipping costs fluctuated and rose significantly in August.
jes ˈʃipiɳ ænd rouz sɪɡnˈɪfɪkəntli in ˈɔːgəst - ɔːˈgʌst
Vâng, chi phí vận chuyển dao động và tăng đáng kể trong tháng Tám.