attribute (/ˈætribjuːt/, danh từ) nghĩa là thuộc tính; vật tượng trưng; (ngôn ngữ học) thuộc ngữ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.
Các nghĩa theo loại từ
- danh từ thuộc tính; vật tượng trưng; (ngôn ngữ học) thuộc ngữ
- động từ cho là do, quy cho; thuộc tính, đặc tính; bổ ngữ, đặc ngữ; đặc chất (chất lượng); thuộc tínhto attribute one's success to hard work – cho thành công là do sự cần cù