Kasser English

attitude

/ˈætitjuːd/
danh từ
thái độ, quan điểm; tư thế, điệu bộ, dáng dấp

attitude (/ˈætitjuːd/, danh từ) nghĩa là thái độ, quan điểm; tư thế, điệu bộ, dáng dấp. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Câu ví dụ với attitude

Everyone has shortcomings. Your competence and dedicated attitude are well known.
ˈevribɔdi hæv jɔː ˈkɔmpitəns ænd dˈɛdɪkˌeɪtɪd ˈætitjuːd ɑː wel nou
Ai cũng có thiếu sót. Năng lực và thái độ tận tâm của bạn ai cũng biết.