Kasser English

attach

/əˈtætʃ/
động từ
gắn, dán, trói buộc; tham, gia, gia nhập; gắn bó

attach (/əˈtætʃ/, động từ) nghĩa là gắn, dán, trói buộc; tham, gia, gia nhập; gắn bó. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1, có trong TOEIC 1 Bài 3 của Kasser English.

Câu ví dụ với attach

Not yet. I'm writing the email now. Should I attach the price list?
nɔt jet ˈraitiɳ ðiː iˈmeɪl nau ʃˈʊd ai əˈtætʃ ðiː prais list
Dạ chưa. Em đang viết email. Em có nên đính kèm bảng giá không?