Kasser English

atom

/ˈætəm/
danh từ
nguyên tử; (thông tục) mảnh đất nhỏ, vật nhỏ, tý, chút xíu; (định ngữ) (thuộc) nguyên tử

atom (/ˈætəm/, danh từ) nghĩa là nguyên tử; (thông tục) mảnh đất nhỏ, vật nhỏ, tý, chút xíu; (định ngữ) (thuộc) nguyên tử. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.