astringent (/əsˈtrindʤənt/, danh từ) nghĩa là (y học) chất làm se. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.
Các nghĩa theo loại từ
- danh từ (y học) chất làm se
- tính từ (y học) làm se; chặt chẽ, nghiêm khắc, khắc khổ
astringent (/əsˈtrindʤənt/, danh từ) nghĩa là (y học) chất làm se. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.