Kasser English

assumption

/əˈsʌmpʃn/
danh từ
sự mang, sự khoác, sự lấy (cái vẻ, tính chất...); sự làm ra vẻ, sự giả bộ; sự mệnh danh (là đúng), sự cho rằng (là đúng), sự thừa nhận

assumption (/əˈsʌmpʃn/, danh từ) nghĩa là sự mang, sự khoác, sự lấy (cái vẻ, tính chất...); sự làm ra vẻ, sự giả bộ; sự mệnh danh (là đúng), sự cho rằng (là đúng), sự thừa nhận. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.