Kasser English

ashamed

/əˈʃeimd/
tính từ
xấu hổ, hổ thẹn, ngượng

ashamed (/əˈʃeimd/, tính từ) nghĩa là xấu hổ, hổ thẹn, ngượng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.