Kasser English

arrogant

/ˈærəgənt/
tính từ
kiêu ngạo, kiêu căng; ngạo mạn

arrogant (/ˈærəgənt/, tính từ) nghĩa là kiêu ngạo, kiêu căng; ngạo mạn. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.