Kasser English

aptitude

/ˈæptitjuːd/
danh từ
aptitude for khuynh hướng; năng khiếu; năng lực, khả năng

aptitude (/ˈæptitjuːd/, danh từ) nghĩa là aptitude for khuynh hướng; năng khiếu; năng lực, khả năng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.