Kasser English

apprehensive

/,æpriˈhensiv/
tính từ
sợ hãi, e sợ; (thuộc) nhận thức, (thuộc) tri giác; thấy rõ, cảm thấy rõ

apprehensive (/,æpriˈhensiv/, tính từ) nghĩa là sợ hãi, e sợ; (thuộc) nhận thức, (thuộc) tri giác; thấy rõ, cảm thấy rõ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.