anxious
/ˈæɳkʃəs/
tính từ
áy náy, lo âu, lo lắng, băn khoăn; ước ao, khao khát; khắc khoải; đáng lo ngại, nguy ngập
anxious (/ˈæɳkʃəs/, tính từ) nghĩa là áy náy, lo âu, lo lắng, băn khoăn; ước ao, khao khát; khắc khoải; đáng lo ngại, nguy ngập. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.