Kasser English

antidote

/ˈæntidout/
danh từ
thuốc giải độc; (nghĩa bóng) cái trừ tà

antidote (/ˈæntidout/, danh từ) nghĩa là thuốc giải độc; (nghĩa bóng) cái trừ tà. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.