Kasser English

angle

/ˈæɳgl/
danh từ
góc; góc xó; (nghĩa bóng) quan điểm, khía cạnh

angle (/ˈæɳgl/, danh từ) nghĩa là góc; góc xó; (nghĩa bóng) quan điểm, khía cạnh. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ góc; góc xó; (nghĩa bóng) quan điểm, khía cạnh
    acute angle – góc nhọn
  • động từ đi xiên góc, rẽ về; làm sai lệch, xuyên tạc (sự việc, câu chuyện); câu cá