anchored /ˈæɳkəd/tính từđậu, tả neo; hình mỏ neo C1 anchored (/ˈæɳkəd/, tính từ) nghĩa là đậu, tả neo; hình mỏ neo. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge