Kasser English

anchorage

/ˈæɳkəridʤ/
danh từ
sự thả neo, sự bỏ neo, sự đạu; chỗ đậu tàu, chỗ thả neo; thuế đậu tàu, thuế thả neo

anchorage (/ˈæɳkəridʤ/, danh từ) nghĩa là sự thả neo, sự bỏ neo, sự đạu; chỗ đậu tàu, chỗ thả neo; thuế đậu tàu, thuế thả neo. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.