amplifier
/ˈæmplifaiə/
danh từ
máy khuếch đại, bộ khuếch đại, bộ phóng đại; tầng khuếch đại, mạch khuếch đại; tầng phóng đại, mạch phóng đại
amplifier (/ˈæmplifaiə/, danh từ) nghĩa là máy khuếch đại, bộ khuếch đại, bộ phóng đại; tầng khuếch đại, mạch khuếch đại; tầng phóng đại, mạch phóng đại. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.