ambassador /æmˈbæsədə/danh từđại sứ; người đại diện sứ giả B2 ambassador (/æmˈbæsədə/, danh từ) nghĩa là đại sứ; người đại diện sứ giả. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge