Kasser English

altruism

/ˈæltruizm/
danh từ
chủ nghĩa vị tha; lòng vị tha, hành động vị tha

altruism (/ˈæltruizm/, danh từ) nghĩa là chủ nghĩa vị tha; lòng vị tha, hành động vị tha. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.