alphabet
/ˈælfəbit/
danh từ
bảng chữ cái, hệ thống chữ cái; (nghĩa bóng) điều cơ bản, bước đầu; bộ chữ cái, bộ mẫu tự, bảng chữ; bộ ký tự
alphabet (/ˈælfəbit/, danh từ) nghĩa là bảng chữ cái, hệ thống chữ cái; (nghĩa bóng) điều cơ bản, bước đầu; bộ chữ cái, bộ mẫu tự, bảng chữ; bộ ký tự. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.