Kasser English

alignment

/əˈlainmənt/
danh từ
sự sắp thẳng hàng, sự sắp hàng; sự sắp hàng

alignment (/əˈlainmənt/, danh từ) nghĩa là sự sắp thẳng hàng, sự sắp hàng; sự sắp hàng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.