Kasser English

alienate

/ˈeiljəneit/
động từ
làm cho giận ghét; làm cho xa lánh; (pháp lý) chuyển nhượng (tài sản...)

alienate (/ˈeiljəneit/, động từ) nghĩa là làm cho giận ghét; làm cho xa lánh; (pháp lý) chuyển nhượng (tài sản...). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.