aggressively /əɡrˈɛsɪvli/trạng từxông xáo, tháo vát B2 aggressively (/əɡrˈɛsɪvli/, trạng từ) nghĩa là xông xáo, tháo vát. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge