afterwards /ˈɑːftəwəd/trạng từsau này, về sau, sau đấy, rồi thì B1 afterwards (/ˈɑːftəwəd/, trạng từ) nghĩa là sau này, về sau, sau đấy, rồi thì. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge