Kasser English

affectionate

/əˈfekʃnit/
tính từ
thương yêu, yêu mến, âu yếm; trìu mến

affectionate (/əˈfekʃnit/, tính từ) nghĩa là thương yêu, yêu mến, âu yếm; trìu mến. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.