Kasser English

adverse

/ˈædvəːs/
tính từ
đối địch, thù địch, nghịch lại, chống đối; bất lợi, có hại; ngược

adverse (/ˈædvəːs/, tính từ) nghĩa là đối địch, thù địch, nghịch lại, chống đối; bất lợi, có hại; ngược. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.