Kasser English

adjoining

/əˈdʤɔiniɳ/
tính từ
gần kề, kế bên, tiếp giáp, bên cạnh, sát nách

adjoining (/əˈdʤɔiniɳ/, tính từ) nghĩa là gần kề, kế bên, tiếp giáp, bên cạnh, sát nách. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.