Kasser English

addition

/əˈdiʃn/
danh từ
(toán học) tính cộng; phép cộng; sự cộng lại; sự thêm, phần thêm; phép cộng; thêm vào, phụ thêm, đình kèm; bổ trợ, bổ túc

addition (/əˈdiʃn/, danh từ) nghĩa là (toán học) tính cộng; phép cộng; sự cộng lại; sự thêm, phần thêm; phép cộng; thêm vào, phụ thêm, đình kèm; bổ trợ, bổ túc. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Câu ví dụ với addition

Outdoor activities are cheap. In addition, they are good for relaxation.
ˈautdɔː ɑː tʃiːp in əˈdiʃn ðei ɑː gud fɔː
Hoạt động ngoài trời rẻ. Thêm vào đó, chúng tốt cho sự thư giãn.