Kasser English

acrobatic

/ˌækrəbˈætɪk/
tính từ
tính chất nhào lộn, liên quan đến nhào lộn

acrobatic (/ˌækrəbˈætɪk/, tính từ) nghĩa là tính chất nhào lộn, liên quan đến nhào lộn. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.