Kasser English

acquaintance

/əˈkweintəns/
danh từ
sự biết, sự hiểu biết; sự quen, sự quen biết; ((thường) số nhiều) người quen

acquaintance (/əˈkweintəns/, danh từ) nghĩa là sự biết, sự hiểu biết; sự quen, sự quen biết; ((thường) số nhiều) người quen. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.