Kasser English

accurate

/ˈækjurit/
tính từ
đúng đắn, chính xác, xác đáng; chính xác; a. to five decimalplaces chính xác dến năm số thập phân

accurate (/ˈækjurit/, tính từ) nghĩa là đúng đắn, chính xác, xác đáng; chính xác; a. to five decimalplaces chính xác dến năm số thập phân. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.