Kasser English

accrue

/əˈkruː/
động từ
(+ to) đổ dồn về (ai...); (+ from) sinh ra (từ...), do... mà ra; dồn lại, tích luỹ lại (tiền lãi...)

accrue (/əˈkruː/, động từ) nghĩa là (+ to) đổ dồn về (ai...); (+ from) sinh ra (từ...), do... mà ra; dồn lại, tích luỹ lại (tiền lãi...). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.