Kasser English

accompany

/əˈkʌmpəni/
động từ
đi theo, đi cùng, đi kèm, hộ tống; phụ thêm, kèm theo; (âm nhạc) đệm (đàn, nhạc)

accompany (/əˈkʌmpəni/, động từ) nghĩa là đi theo, đi cùng, đi kèm, hộ tống; phụ thêm, kèm theo; (âm nhạc) đệm (đàn, nhạc). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.