Kasser English

accommodation

/ə,kɔməˈdeiʃn/
danh từ
sự điều tiết, sự thích nghi, sự làm cho phù hợp; sự điều tiết (sức nhìn của mắt); sự hoà giải, sự dàn xếp

accommodation (/ə,kɔməˈdeiʃn/, danh từ) nghĩa là sự điều tiết, sự thích nghi, sự làm cho phù hợp; sự điều tiết (sức nhìn của mắt); sự hoà giải, sự dàn xếp. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Câu ví dụ với accommodation

As people migrate to cities in search of work, house prices soar, which forces low-income families into inadequate accommodation.
æz ˈpiːpl maiˈgreit tuː in səːtʃ ɔv wəːk haus sɔː wit ˈintu inˈædikwit ə
Khi người dân di cư lên thành phố tìm việc, giá nhà tăng vọt, buộc các gia đình thu nhập thấp phải ở chỗ không đạt chuẩn.
Many end up in overcrowded or inadequate accommodation, sometimes in slums where basic amenities are missing. Developers know buyers have few options, so prices keep rising and homelessness is growing.
ˈmeni end p in ˌəʊvəkrˈaʊdɪd ɔː inˈædikwit ə ˈsʌmtaimz in we ˈbeisik ɑː ˈmisiɳ nou hæv fjuː sou kiːp ˈraiziɳ ænd ˈhoumlisnisnis ˈɪz ˈgrouiɳ
Nhiều người phải ở nơi quá tải hoặc không đạt chuẩn, đôi khi là khu ổ chuột thiếu tiện ích cơ bản. Chủ đầu tư biết người mua ít lựa chọn nên giá cứ tăng và tình trạng vô gia cư đang lan rộng.