Kasser English

abstract

/ˈæbstrækt/
tính từ
trừu tượng; khó hiểu; lý thuyết không thực tế

abstract (/ˈæbstrækt/, tính từ) nghĩa là trừu tượng; khó hiểu; lý thuyết không thực tế. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • tính từ trừu tượng; khó hiểu; lý thuyết không thực tế
  • danh từ bản tóm tắt (cuốn sách, luận án, bài diễn văn...); vật trừu tượng
    in the abstract – trừu tượng, lý thuyết
  • động từ trừu tượng hoá; làm đãng trí; rút ra, chiết ra, tách ra
    to abstract butter from milk – tách bơ ra khỏi sữa