Kasser English

abandoned

/əˈbændənd/
tính từ
bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ; phóng đãng, truỵ lạc

abandoned (/əˈbændənd/, tính từ) nghĩa là bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ; phóng đãng, truỵ lạc. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.